ban cua

ban cua

Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ban cua.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ , nghĩa ):
    • Bệnh sốt thương hàn: "ban cua" tên gọi trong y học dân gian Việt Nam để chỉ bệnh sốt thương hàn, một bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn gây ra, với các triệu chứng như sốt cao kéo dài có thể phát ban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi ngày xưa từng mắc phải chứng ban cua. (Ông nội tôi trước đây từng bị bệnh sốt thương hàn.)
    • Theo sách thuốc cổ, ban cua một bệnh nguy hiểm. (Tài liệu y học xưa ghi nhận đây một bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ban cua" trong văn chương hoặc tư liệu lịch sử: từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản , ghi chép lịch sử y học hoặc trong lời kể của người già, ít dùng trong ngôn ngữ y học hiện đại.
    • Trong hồi ký, cụtả cảnh dịch ban cua hoành hành trong làng. (Tài liệu ghi lại khung cảnh bệnh sốt thương hàn lan tràn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương hàn (danh từ): tên gọi y học hiện đại cho bệnh "ban cua".
  • Sốt thương hàn (danh từ): cách gọi đầy đủ, phổ biến hơn.
  • Ban (danh từ): trong ngữ cảnh khác, "ban" có thể chỉ các nốt phát ban trên da, một triệu chứng của nhiều bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Thương hàn: từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học hiện đại.
  • Bệnh sốt đường ruột: cách gọi mô tả triệu chứng.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hay y văn hiện đại. Khi đề cập đến bệnh này ngày nay, nên dùng từ "thương hàn" hoặc "sốt thương hàn".